Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 操作ミス là gì?
Thao tác nhầm (Operator error, misoperation)
| Thuật ngữ | 操作ミス |
|---|---|
| Cách đọc | そうさミス |
| Hán-Việt | THAO TÁC |
| Nghĩa tiếng Việt | Thao tác nhầm |
| Tiếng Anh | Operator error, misoperation |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lỗi do người thao tác làm sai: chạy lệnh trên production thay vì staging, nhập sai tham số, bỏ sót một bước. Là nguyên nhân sự cố rất hay gặp. Ghi 操作ミス vào báo cáo thì phải kèm lý do cơ chế để lọt (không có ダブルチェック, 手順書 mơ hồ…).
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa 作業ミス, 人的ミス. Văn viết trang trọng hơn thì dùng 誤操作 (ごそうさ).
Câu ví dụ trong công việc
原因は、本番環境と検証環境を間違えた操作ミスでした。
Nguyên nhân là thao tác nhầm môi trường production với staging.
操作ミスを防ぐため、本番のコマンドは二人で確認します。
Để tránh thao tác nhầm, lệnh trên production sẽ có hai người cùng kiểm tra.