Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 初動(しょどう) là gì?

Hành động ban đầu (những việc làm ngay lúc vừa có sự cố) (Initial response, first moves)

Thông tin thuật ngữ 初動
Thuật ngữ初動
Cách đọcしょどう
Hán-ViệtSƠ ĐỘNG
Nghĩa tiếng ViệtHành động ban đầu (những việc làm ngay lúc vừa có sự cố)
Tiếng AnhInitial response, first moves
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Những việc làm trong mấy phút đầu khi phát hiện sự cố: xác nhận tình hình, báo lên, ngăn ảnh hưởng lan rộng. Người Nhật rất coi trọng 初動: 初動が遅い (phản ứng ban đầu chậm) là điểm bị nhắc nặng trong báo cáo sự cố, kể cả khi sau đó sửa được.

Lưu ý & thực tế

Hay gặp trong cụm 初動対応 (xử lý ban đầu), gần nghĩa 一次対応.

Câu ví dụ trong công việc

Khi có sự cố, hành động ban đầu là quan trọng nhất.

Lần này phản ứng ban đầu chậm nên 1 giờ sau mới liên lạc được với khách.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe