Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ ジョブ là gì?

Job (một tác vụ chạy theo lịch) (Job)

Thông tin thuật ngữ ジョブ
Thuật ngữジョブ
Cách đọcジョブ
Nghĩa tiếng ViệtJob (một tác vụ chạy theo lịch)
Tiếng AnhJob
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Một đơn vị xử lý được hệ thống quản lý lịch chạy: mỗi bước của batch đêm thường là một ジョブ, có thứ tự và điều kiện (ジョブA xong mới chạy ジョブB). Team vận hành theo dõi ジョブ nào xong, ジョブ nào lỗi qua công cụ quản lý job (JP1, cron…).

Lưu ý & thực tế

ジョブネット là chuỗi nhiều ジョブ nối với nhau — cách gọi trong JP1, phổ biến ở công ty Nhật.

Câu ví dụ trong công việc

Một job đêm bị lỗi nên các job phía sau đang dừng.

Hãy kiểm tra kết quả chạy job mỗi sáng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe