Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 正常性確認(せいじょうせいかくにん) là gì?

Kiểm tra hệ thống chạy bình thường (sau thao tác, sau khôi phục) (Post-work health check)

Thông tin thuật ngữ 正常性確認
Thuật ngữ正常性確認
Cách đọcせいじょうせいかくにん
Hán-ViệtCHÍNH THƯỜNG TÍNH XÁC NHẬN
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra hệ thống chạy bình thường (sau thao tác, sau khôi phục)
Tiếng AnhPost-work health check
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Bước kiểm tra sau mỗi thao tác hoặc sau khôi phục: dịch vụ lên chưa, màn hình mở được không, log có lỗi không, giám sát còn cảnh báo không. 正常性確認 OK thì mới báo 作業完了. Danh sách mục cần kiểm thường viết sẵn trong 手順書.

Lưu ý & thực tế

Gần nghĩa 動作確認 (chạy thử chức năng), nhưng 正常性確認 hay dùng sau thao tác hạ tầng, vận hành — nhấn vào "mọi thứ đã bình thường lại chưa".

Câu ví dụ trong công việc

Sau khi khởi động lại, tôi sẽ kiểm tra hệ thống chạy bình thường.

Kiểm tra không có vấn đề gì nên tôi coi như thao tác đã hoàn tất.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe