Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 窓口(まどぐち) là gì?

Đầu mối liên lạc (Point of contact)

Thông tin thuật ngữ 窓口
Thuật ngữ窓口
Cách đọcまどぐち
Hán-ViệtSONG KHẨU
Nghĩa tiếng ViệtĐầu mối liên lạc
Tiếng AnhPoint of contact
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Nơi hoặc người nhận liên hệ cho một việc: 問い合わせ窓口, 保守窓口, 障害連絡の窓口. Dự án thường quy định một 窓口 để khách không phải liên lạc nhiều người; nhận liên hệ không thuộc việc mình thì chuyển đúng 窓口.

Lưu ý & thực tế

Nghĩa gốc là "ô cửa giao dịch" (ngân hàng, quầy hành chính). 私が窓口になります = tôi sẽ là đầu mối.

Câu ví dụ trong công việc

Về việc này, tôi sẽ là đầu mối liên lạc.

Liên lạc về sự cố xin gửi tới địa chỉ email của đầu mối bảo trì.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe