Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ プロセス là gì?
Tiến trình (chương trình đang chạy trên máy) (Process)
| Thuật ngữ | プロセス |
|---|---|
| Cách đọc | プロセス |
| Nghĩa tiếng Việt | Tiến trình (chương trình đang chạy trên máy) |
| Tiếng Anh | Process |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Một chương trình đang chạy trên máy chủ, có mã số riêng (PID). Kiểm tra sự cố hay bắt đầu bằng xem プロセス còn chạy không: プロセスが落ちている (tiến trình đã chết), プロセスを再起動する. 死活監視 cũng thường giám sát từng プロセス.
Lưu ý & thực tế
Ngoài nghĩa kỹ thuật, プロセス còn là "quy trình" (業務プロセス, 開発プロセス) — nghe ngữ cảnh để phân biệt.
Câu ví dụ trong công việc
Webサーバーのプロセスが停止していたので、起動し直しました。
Tiến trình web server đã dừng nên tôi khởi động lại.
プロセスがメモリを使いすぎていないか、確認してください。
Hãy kiểm tra xem tiến trình có dùng quá nhiều bộ nhớ không.