Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ ヒューマンエラー là gì?
Lỗi do con người (Human error)
| Thuật ngữ | ヒューマンエラー |
|---|---|
| Cách đọc | ヒューマンエラー |
| Nghĩa tiếng Việt | Lỗi do con người |
| Tiếng Anh | Human error |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lỗi do người gây ra (sơ ý, hiểu nhầm, quên), đối lập với lỗi máy hay lỗi phần mềm. Khách Nhật thường không chấp nhận "ヒューマンエラーでした" là đủ — phải nói tiếp cơ chế nào sẽ chặn lần sau: tự động hoá, kiểm tra chéo, khoá thao tác nguy hiểm.
Câu ví dụ trong công việc
ヒューマンエラーは起きるものとして、仕組みで防ぐ方法を考えましょう。
Hãy coi lỗi con người là chuyện chắc chắn sẽ có, rồi nghĩ cách chặn bằng cơ chế.
今回の障害はヒューマンエラーですが、個人の責任にはしません。
Sự cố lần này do lỗi con người, nhưng chúng tôi không quy trách nhiệm cho cá nhân.