Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 根本原因 là gì?
Nguyên nhân gốc (root cause) (Root cause)
| Thuật ngữ | 根本原因 |
|---|---|
| Cách đọc | こんぽんげんいん |
| Hán-Việt | CĂN BẢN NGUYÊN NHÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Nguyên nhân gốc (root cause) |
| Tiếng Anh | Root cause |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nguyên nhân sâu nhất, sửa nó thì sự cố không lặp lại. Vd: trực tiếp là do đĩa đầy, nhưng 根本原因 là không có cơ chế dọn log và không có cảnh báo dung lượng. Báo cáo chỉ ghi nguyên nhân trực tiếp sẽ bị hỏi lại 根本原因は?
Lưu ý & thực tế
Đối với 直接原因 (ちょくせつげんいん, nguyên nhân trực tiếp). Phân tích nguyên nhân gốc theo tiếng Anh gọi tắt là RCA (Root Cause Analysis).
Câu ví dụ trong công việc
ディスクがいっぱいになった根本原因は、ログの削除設定の漏れでした。
Nguyên nhân gốc khiến đĩa đầy là đã sót cấu hình xoá log.
根本原因がわからないままでは、再発防止策が立てられません。
Chưa rõ nguyên nhân gốc thì không lập được biện pháp phòng tái phát.