Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 復旧報告 là gì?
Báo đã khôi phục (Recovery notice)
| Thuật ngữ | 復旧報告 |
|---|---|
| Cách đọc | ふっきゅうほうこく |
| Hán-Việt | PHỤC CỰU BÁO CÁO |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo đã khôi phục |
| Tiếng Anh | Recovery notice |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thông báo gửi khách và người liên quan khi dịch vụ đã chạy lại bình thường: thời điểm khôi phục, tóm tắt ảnh hưởng, nguyên nhân (nếu đã rõ) và hẹn ngày gửi 障害報告書 chi tiết.
Câu ví dụ trong công việc
十六時に復旧しましたので、お客様に復旧報告を送ります。
Đã khôi phục lúc 16 giờ nên tôi sẽ gửi thông báo khôi phục cho khách.
復旧報告には、影響があった時間と件数も書いてください。
Trong thông báo khôi phục, hãy ghi cả khoảng thời gian và số trường hợp bị ảnh hưởng.