Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 恒久対応 là gì?
Xử lý triệt để (sửa tận gốc) (Permanent fix)
| Thuật ngữ | 恒久対応 |
|---|---|
| Cách đọc | こうきゅうたいおう |
| Hán-Việt | HẰNG CỬU ĐỐI ỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Xử lý triệt để (sửa tận gốc) |
| Tiếng Anh | Permanent fix |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách sửa loại bỏ nguyên nhân để sự cố không xảy ra lại vì cùng lý do: sửa code, đổi thiết kế, đổi cấu hình, thêm giám sát. Thường cần thời gian, review và 変更管理 nên làm sau 暫定対応; báo cáo ghi rõ dự kiến khi nào xong.
Lưu ý & thực tế
Cũng gặp cách viết 恒久対策 (こうきゅうたいさく). 恒久 = lâu dài, bền vững.
Câu ví dụ trong công việc
恒久対応として、次のリリースでプログラムを修正します。
Để xử lý triệt để, chúng tôi sẽ sửa chương trình trong lần release tới.
恒久対応が終わるまでは、毎朝手動でデータを確認します。
Cho tới khi xử lý triệt để xong, sáng nào tôi cũng kiểm tra dữ liệu bằng tay.