Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 第一報(だいいっぽう) là gì?

Báo cáo sơ bộ đầu tiên (về sự cố) (First report, initial notification)

Thông tin thuật ngữ 第一報
Thuật ngữ第一報
Cách đọcだいいっぽう
Hán-ViệtĐỆ NHẤT BÁO
Nghĩa tiếng ViệtBáo cáo sơ bộ đầu tiên (về sự cố)
Tiếng AnhFirst report, initial notification
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tin báo đầu tiên khi có sự cố, gửi NGAY dù chưa biết nguyên nhân. Người Nhật ưu tiên báo điều đã biết trước rồi cập nhật sau, hơn là chờ có đủ thông tin mới báo.

Câu ví dụ trong công việc

Trước hết, tôi xin báo cáo sơ bộ tình hình.

Hãy gửi báo cáo sơ bộ về sự cố càng sớm càng tốt.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe