Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 経緯 là gì?
Diễn biến, đầu đuôi sự việc (Background, how things unfolded)
| Thuật ngữ | 経緯 |
|---|---|
| Cách đọc | けいい |
| Hán-Việt | KINH VĨ |
| Nghĩa tiếng Việt | Diễn biến, đầu đuôi sự việc |
| Tiếng Anh | Background, how things unfolded |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Câu chuyện đầu đuôi: chuyện gì xảy ra, theo thứ tự nào, vì sao dẫn tới tình trạng hiện tại. Khách hay cấp trên hỏi 経緯を教えてください là muốn nghe từ đầu, không chỉ kết quả. Trong báo cáo, 経緯 thường viết theo 時系列.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt KINH VĨ (sợi dọc, sợi ngang) — nghĩa bóng là "đầu đuôi ngọn ngành". Viết cho khách thì phần 経緯 nên khách quan, không đổ lỗi.
Câu ví dụ trong công việc
障害が発生した経緯を、お客様にご説明します。
Tôi sẽ giải thích với khách diễn biến dẫn tới sự cố.
経緯がわからないので、最初から教えてもらえますか。
Tôi chưa nắm đầu đuôi, anh kể lại từ đầu giúp tôi được không?