Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 待機 là gì?
Chờ sẵn (trực chờ để xử lý khi cần) (Standby)
| Thuật ngữ | 待機 |
|---|---|
| Cách đọc | たいき |
| Hán-Việt | ĐÃI CƠ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chờ sẵn (trực chờ để xử lý khi cần) |
| Tiếng Anh | Standby |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ở trạng thái sẵn sàng, chưa làm gì nhưng có việc là xử lý ngay: sau release ngồi chờ một lúc xem có lỗi không, 自宅待機 (trực ở nhà). Với hệ thống, 待機系 là máy dự phòng đang chờ để thay máy chính.
Lưu ý & thực tế
Ở công ty SES, 待機 còn là kỹ sư chưa được giao dự án, đang ngồi chờ việc.
Câu ví dụ trong công việc
リリースのあと一時間は、何かあればすぐ対応できるように待機してください。
Sau release, hãy trực chờ một giờ để có gì là xử lý được ngay.
週末はオンコールなので、自宅で待機しています。
Cuối tuần tôi trực gọi nên chờ sẵn ở nhà.