Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 縮退運転 là gì?
Chạy ở chế độ thu hẹp (một phần hỏng, vẫn phục vụ với năng lực giảm) (Degraded operation)
| Thuật ngữ | 縮退運転 |
|---|---|
| Cách đọc | しゅくたいうんてん |
| Hán-Việt | SÚC THOÁI VẬN CHUYỂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Chạy ở chế độ thu hẹp (một phần hỏng, vẫn phục vụ với năng lực giảm) |
| Tiếng Anh | Degraded operation |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Một phần hệ thống hỏng hoặc bị tách ra nhưng phần còn lại vẫn chạy, chỉ là năng lực giảm hoặc thiếu chức năng: bốn máy còn ba, mất bản dự phòng, tạm tắt tính năng nặng. Đang 縮退運転 mà hỏng thêm một chỗ nữa là sập, nên phải khôi phục về trạng thái đủ càng sớm càng tốt.
Lưu ý & thực tế
Cũng nói 縮退 hoặc 縮退状態. Hán-Việt VẬN CHUYỂN ở đây là "vận hành" (運転 = cho máy chạy), không phải chở hàng.
Câu ví dụ trong công việc
サーバー一台が故障したため、現在は縮退運転となっています。
Vì một máy chủ hỏng nên hiện hệ thống đang chạy ở chế độ thu hẹp.
縮退運転中は、処理が通常より遅くなる可能性があります。
Trong lúc chạy chế độ thu hẹp, xử lý có thể chậm hơn bình thường.