Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 運用 là gì?
Vận hành (giữ hệ thống chạy hằng ngày) (Operations)
| Thuật ngữ | 運用 |
|---|---|
| Cách đọc | うんよう |
| Hán-Việt | VẬN DỤNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Vận hành (giữ hệ thống chạy hằng ngày) |
| Tiếng Anh | Operations |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Mọi việc giữ cho hệ thống đã phát hành chạy ổn mỗi ngày: giám sát, chạy batch, sao lưu, xử lý yêu cầu và sự cố. Hay đi đôi với 保守 thành 運用保守; người làm gọi là 運用担当 hoặc 運用エンジニア. Dự án ở Nhật thường tách rõ giai đoạn 開発 (làm ra) và 運用 (chạy sau khi phát hành).
Lưu ý & thực tế
Tiếng Việt "vận dụng" là áp dụng kiến thức; 運用 trong IT là "vận hành". Muốn nói "áp dụng" thì tiếng Nhật dùng 適用 hoặc 活用.
Câu ví dụ trong công việc
来月から、このシステムの運用を担当することになりました。
Từ tháng sau tôi sẽ phụ trách vận hành hệ thống này.
運用に入ってから見つかった問題は、運用チームに連絡してください。
Vấn đề phát hiện sau khi hệ thống đã vào vận hành thì hãy liên lạc với team vận hành.