Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ シフト là gì?
Ca làm (lịch ca) (Shift)
| Thuật ngữ | シフト |
|---|---|
| Cách đọc | シフト |
| Nghĩa tiếng Việt | Ca làm (lịch ca) |
| Tiếng Anh | Shift |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ca làm việc khi team vận hành trực luân phiên: 早番 (ca sớm), 遅番 (ca muộn), 夜勤 (ca đêm). シフト表 là lịch ca; muốn đổi ca thì phải xin trước và tìm người đổi cho mình.
Lưu ý & thực tế
Hay nghe シフトに入る (vào ca), シフトを組む (xếp ca).
Câu ví dụ trong công việc
運用チームは、三交代のシフトで昼も夜も監視しています。
Team vận hành chia ba ca luân phiên, giám sát cả ngày lẫn đêm.
来月のシフトの希望を、金曜日までに出してください。
Hãy gửi nguyện vọng ca làm tháng sau trước thứ Sáu.