Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ ログ監視 là gì?
Giám sát log (bắt dòng lỗi trong log để báo động) (Log monitoring)
| Thuật ngữ | ログ監視 |
|---|---|
| Cách đọc | ログかんし |
| Hán-Việt | GIÁM THỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giám sát log (bắt dòng lỗi trong log để báo động) |
| Tiếng Anh | Log monitoring |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Theo dõi file log của ứng dụng hay máy chủ, gặp dòng khớp mẫu đã định (ERROR, Exception, mã lỗi cụ thể) thì phát cảnh báo. Lập trình viên ghi chữ ERROR bừa bãi vào log là làm khổ team vận hành — ログ監視 sẽ réo suốt.
Câu ví dụ trong công việc
エラーログが出たら、ログ監視でアラートを上げるように設定します。
Tôi sẽ cấu hình để khi có log lỗi thì giám sát log phát cảnh báo.
ログ監視の対象に、このバッチのログも追加してください。
Hãy thêm log của batch này vào đối tượng giám sát log.