Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 体制 là gì?
Cách tổ chức người (ai làm gì, ai trực, ai liên lạc) (Setup, organization (of people))
| Thuật ngữ | 体制 |
|---|---|
| Cách đọc | たいせい |
| Hán-Việt | THỂ CHẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Cách tổ chức người (ai làm gì, ai trực, ai liên lạc) |
| Tiếng Anh | Setup, organization (of people) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách bố trí người để làm một việc: 運用体制 (đội hình vận hành), 24時間体制 (trực suốt ngày đêm), 連絡体制 (ai liên lạc cho ai). Khi có sự cố lớn, leader sẽ 体制を組む — xếp người ai điều tra, ai liên lạc khách, ai ghi chép.
Lưu ý & thực tế
Tiếng Việt "thể chế" là thể chế chính trị, luật lệ; 体制 trong công việc gần với "đội hình, cách tổ chức".
Câu ví dụ trong công việc
障害が長引いているので、対応の体制を強化します。
Sự cố kéo dài nên chúng tôi sẽ tăng cường đội ngũ xử lý.
年末年始も、夜間を含めた監視体制を組んでいます。
Kể cả dịp nghỉ cuối năm và đầu năm mới, chúng tôi vẫn bố trí người giám sát, cả ban đêm.