Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ ハングアップ là gì?

Treo (máy, chương trình đứng im không phản hồi) (Hang, freeze)

Thông tin thuật ngữ ハングアップ
Thuật ngữハングアップ
Cách đọcハングアップ
Nghĩa tiếng ViệtTreo (máy, chương trình đứng im không phản hồi)
Tiếng AnhHang, freeze
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Máy chủ hay chương trình vẫn chạy nhưng đứng im, không xử lý gì và không phản hồi; khác ダウン ở chỗ chưa tắt hẳn. Hay nói tắt là ハング; cũng hay nói フリーズ. Thường phải lấy log hoặc dump trước khi 再起動 để còn điều tra nguyên nhân.

Lưu ý & thực tế

Tiếng Anh hang up còn là cúp máy điện thoại; trong IT Nhật, ハングアップ là "bị treo".

Câu ví dụ trong công việc

Máy chủ bị treo trong lúc batch đang chạy.

Để tìm nguyên nhân bị treo, hãy lấy log trước khi khởi động lại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe