Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 点検 là gì?
Kiểm tra định kỳ (rà từng mục) (Inspection, routine check)
| Thuật ngữ | 点検 |
|---|---|
| Cách đọc | てんけん |
| Hán-Việt | ĐIỂM KIỂM |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra định kỳ (rà từng mục) |
| Tiếng Anh | Inspection, routine check |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Rà theo danh sách mục để chắc hệ thống bình thường: dung lượng đĩa, kết quả batch đêm qua, cảnh báo còn tồn, hạn chứng chỉ. 日次点検 (mỗi ngày), 定期点検 (định kỳ). Kết quả hay chốt bằng 異常なし (không có gì bất thường).
Lưu ý & thực tế
Khác 確認 (kiểm một điểm cụ thể): 点検 là rà một loạt mục theo checklist.
Câu ví dụ trong công việc
毎朝、出社したらまずシステムの点検を行います。
Sáng nào cũng vậy, vừa tới công ty là tôi kiểm tra hệ thống trước tiên.
点検の結果、証明書の有効期限が近いことがわかりました。
Kiểm tra xong thì thấy chứng chỉ sắp hết hạn.