Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ オンコール là gì?

Trực gọi (sẵn sàng nhận cuộc gọi sự cố ngoài giờ) (On-call)

Thông tin thuật ngữ オンコール
Thuật ngữオンコール
Cách đọcオンコール
Nghĩa tiếng ViệtTrực gọi (sẵn sàng nhận cuộc gọi sự cố ngoài giờ)
Tiếng AnhOn-call
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Ngoài giờ làm, một người được phân công sẵn sàng nhận cảnh báo hay cuộc gọi khi có sự cố và phải phản ứng trong thời gian quy định. Thường luân phiên theo tuần; có công ty trả phụ cấp (オンコール手当). Tuần trực thì nhớ mang laptop, giữ điện thoại có sóng.

Lưu ý & thực tế

Bị gọi dậy để xử lý thì nói 呼び出される — trong IT, 呼び出し còn là "gọi hàm", nghe ngữ cảnh mà hiểu.

Câu ví dụ trong công việc

Tuần này tôi là người trực gọi.

Đang trực mà bị gọi thì trước hết tôi xem nội dung cảnh báo.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe