Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 復旧 là gì?
Khôi phục (đưa hệ thống chạy lại bình thường) (Recovery, restoration)
| Thuật ngữ | 復旧 |
|---|---|
| Cách đọc | ふっきゅう |
| Hán-Việt | PHỤC CỰU |
| Nghĩa tiếng Việt | Khôi phục (đưa hệ thống chạy lại bình thường) |
| Tiếng Anh | Recovery, restoration |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đưa hệ thống trở lại trạng thái hoạt động bình thường sau sự cố. Thông báo thường ghi rõ thời điểm 復旧 và nguyên nhân.
Câu ví dụ trong công việc
サーバーの復旧には、約一時間かかる見込みです。
Dự kiến việc khôi phục máy chủ mất khoảng một giờ.
障害から復旧しました。
Đã khôi phục sau sự cố.