Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 変更管理(へんこうかんり) là gì?

Quản lý thay đổi (mọi thay đổi trên production phải qua duyệt) (Change management)

Thông tin thuật ngữ 変更管理
Thuật ngữ変更管理
Cách đọcへんこうかんり
Hán-ViệtBIẾN CANH QUẢN LÝ
Nghĩa tiếng ViệtQuản lý thay đổi (mọi thay đổi trên production phải qua duyệt)
Tiếng AnhChange management
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Quy trình buộc mọi thay đổi trên hệ thống đang chạy (deploy, đổi cấu hình, vá lỗi) phải xin phép, đánh giá ảnh hưởng, được duyệt rồi mới làm, và ghi lại kết quả. Mục đích: biết ai đã đổi gì, khi nào — vì rất nhiều sự cố bắt nguồn từ một thay đổi.

Lưu ý & thực tế

Trong dự án phần mềm, 変更管理 còn có thể là quản lý thay đổi yêu cầu, đặc tả (仕様変更). Ở team vận hành thì gần như luôn là thay đổi trên production.

Câu ví dụ trong công việc

Đổi cấu hình trên production thì hãy xin phép theo quy trình quản lý thay đổi.

Xem hồ sơ quản lý thay đổi là biết hôm qua ai đã đổi gì.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe