Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 問い合わせ(といあわせ) là gì?

Liên hệ hỏi, thắc mắc (từ khách, người dùng) (Inquiry)

Thông tin thuật ngữ 問い合わせ
Thuật ngữ問い合わせ
Cách đọcといあわせ
Hán-ViệtVẤN HỢP
Nghĩa tiếng ViệtLiên hệ hỏi, thắc mắc (từ khách, người dùng)
Tiếng AnhInquiry
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Câu hỏi hay yêu cầu gửi tới bộ phận hỗ trợ: "không đăng nhập được", "dữ liệu này có đúng không", "chức năng X dùng thế nào". 問い合わせ対応 (xử lý liên hệ) là việc chính của team vận hành; mỗi 問い合わせ thường được ghi thành một ticket.

Lưu ý & thực tế

Động từ là 問い合わせる. Mình đi hỏi bên khác cũng dùng từ này: ベンダーに問い合わせる (liên hệ hỏi vendor).

Câu ví dụ trong công việc

Khách hàng đã liên hệ báo rằng màn hình không hiển thị.

Số lượng liên hệ tăng đột ngột từ sáng nay.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe