Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 重大障害(じゅうだいしょうがい) là gì?

Sự cố nghiêm trọng (Major incident, critical outage)

Thông tin thuật ngữ 重大障害
Thuật ngữ重大障害
Cách đọcじゅうだいしょうがい
Hán-ViệtTRỌNG ĐẠI CHƯỚNG HẠI
Nghĩa tiếng ViệtSự cố nghiêm trọng
Tiếng AnhMajor incident, critical outage
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Sự cố ở mức cao nhất theo quy định của dự án: toàn bộ dịch vụ dừng, nhiều khách bị ảnh hưởng, có thể mất dữ liệu hay tiền. Gặp 重大障害 thì quy trình khác hẳn: báo lên cấp trên và khách theo mốc thời gian cố định, dựng 体制 riêng, sau đó viết báo cáo chi tiết.

Lưu ý & thực tế

Mỗi dự án tự định nghĩa mức độ sự cố (障害レベル, vd レベル1~3 hay 重大・中・軽微). Mới vào dự án thì đọc bảng định nghĩa này trước.

Câu ví dụ trong công việc

Vì toàn bộ người dùng không đăng nhập được nên sẽ xử lý như sự cố nghiêm trọng.

Với sự cố nghiêm trọng thì dù giờ nào cũng hãy gọi điện báo cáo cả trưởng phòng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe