Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 定型作業 là gì?
Việc thường lệ (làm theo khuôn có sẵn) (Routine task)
| Thuật ngữ | 定型作業 |
|---|---|
| Cách đọc | ていけいさぎょう |
| Hán-Việt | ĐỊNH HÌNH TÁC NGHIỆP |
| Nghĩa tiếng Việt | Việc thường lệ (làm theo khuôn có sẵn) |
| Tiếng Anh | Routine task |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Việc lặp lại theo cùng một cách, đã có 手順書: thêm/xoá tài khoản, xuất báo cáo, chạy lại batch, kiểm tra buổi sáng. Việc ngoài khuôn gọi là 非定型作業 — thường cần kỹ sư có kinh nghiệm và duyệt riêng. 定型作業 càng nhiều càng nên 自動化.
Câu ví dụ trong công việc
アカウントの追加は定型作業なので、手順書どおりにお願いします。
Thêm tài khoản là việc thường lệ, cứ làm đúng theo tài liệu thao tác nhé.
定型作業を自動化して、運用の工数を減らしました。
Chúng tôi đã tự động hoá việc thường lệ để giảm công vận hành.