Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 日次(にちじ) là gì?

Hằng ngày (theo chu kỳ ngày) (Daily)

Thông tin thuật ngữ 日次
Thuật ngữ日次
Cách đọcにちじ
Hán-ViệtNHẬT THỨ
Nghĩa tiếng ViệtHằng ngày (theo chu kỳ ngày)
Tiếng AnhDaily
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Chu kỳ mỗi ngày một lần, dùng như tiền tố: 日次バッチ, 日次点検, 日次報告, 日次バックアップ. Cùng họ: 週次 (しゅうじ, hằng tuần), 月次 (げつじ, hằng tháng), 年次 (ねんじ, hằng năm).

Lưu ý & thực tế

Đồng âm với 日時 (にちじ, ngày giờ) — nghe にちじ thì xem ngữ cảnh: 日次バッチ (batch hằng ngày) khác 実行日時 (ngày giờ chạy).

Câu ví dụ trong công việc

Sáng nay batch hằng ngày xong muộn hơn mọi khi.

Kết quả kiểm tra hằng ngày hãy báo cáo trước 10 giờ mỗi sáng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe