Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 保守契約(ほしゅけいやく) là gì?

Hợp đồng bảo trì (Maintenance contract)

Thông tin thuật ngữ 保守契約
Thuật ngữ保守契約
Cách đọcほしゅけいやく
Hán-ViệtBẢO THỦ KHẾ ƯỚC
Nghĩa tiếng ViệtHợp đồng bảo trì
Tiếng AnhMaintenance contract
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Hợp đồng ký với khách sau khi bàn giao, quy định bên mình lo những gì: giờ tiếp nhận (chỉ giờ hành chính hay 24 giờ), thời gian phản hồi, việc nào đã gồm trong phí, việc nào tính thêm. Khách nhờ một việc thì câu hỏi đầu tiên là việc đó có nằm trong 保守契約 không.

Lưu ý & thực tế

Yêu cầu nằm ngoài hợp đồng gọi là 契約外 hoặc 保守範囲外 — thường phải báo giá riêng, đừng tự nhận làm.

Câu ví dụ trong công việc

Việc này nằm trong phạm vi hợp đồng bảo trì nên không phát sinh chi phí thêm.

Theo hợp đồng bảo trì, liên hệ vào thứ Bảy, Chủ nhật sẽ được xử lý vào ngày làm việc kế tiếp.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe