Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ ディスクフル là gì?
Đầy ổ đĩa (hết chỗ trống) (Disk full)
| Thuật ngữ | ディスクフル |
|---|---|
| Cách đọc | ディスクフル |
| Nghĩa tiếng Việt | Đầy ổ đĩa (hết chỗ trống) |
| Tiếng Anh | Disk full |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ổ đĩa hết dung lượng trống, thường do log hay file tạm phình ra mà không dọn. Hậu quả: ứng dụng không ghi được file, DB dừng, batch lỗi. Phòng bằng cảnh báo dung lượng (vd vượt 80%) và xoá log cũ định kỳ.
Câu ví dụ trong công việc
ログが溜まって、ディスクフルになっていました。
Log tích lại khiến ổ đĩa bị đầy.
ディスクフルを防ぐため、古いログを毎週削除しています。
Để tránh đầy ổ đĩa, hằng tuần chúng tôi xoá log cũ.