Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ オペレーター là gì?
Nhân viên vận hành (trực giám sát, thao tác theo quy trình) (Operator)
| Thuật ngữ | オペレーター |
|---|---|
| Cách đọc | オペレーター |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhân viên vận hành (trực giám sát, thao tác theo quy trình) |
| Tiếng Anh | Operator |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Người trực giám sát và thao tác hệ thống theo 手順書: xem màn hình giám sát, nhận cảnh báo, liên lạc theo quy định, chạy thao tác thường lệ. Thường lo 一次対応; việc ngoài 手順書 thì chuyển cho kỹ sư.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết オペレータ. Ở tổng đài, オペレーター là nhân viên trực điện thoại.
Câu ví dụ trong công việc
監視オペレーターから、アラートの連絡が入りました。
Nhân viên giám sát đã liên lạc báo có cảnh báo.
オペレーターでも対応できるように、手順書をわかりやすく書いてください。
Hãy viết tài liệu thao tác dễ hiểu để nhân viên vận hành cũng làm được.