Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 再実行 là gì?
Chạy lại (job, batch, xử lý) (Rerun)
| Thuật ngữ | 再実行 |
|---|---|
| Cách đọc | さいじっこう |
| Hán-Việt | TÁI THỰC HÀNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Chạy lại (job, batch, xử lý) |
| Tiếng Anh | Rerun |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cho chạy lại một job hay batch đã lỗi, thường sau khi đã sửa nguyên nhân. Trước khi 再実行 phải chắc chạy lại không làm dữ liệu bị trùng hay bị xử lý hai lần — nhiều batch phải dọn phần dữ liệu chạy dở trước.
Lưu ý & thực tế
Trong chat hay nói リラン (rerun). Chạy lại từ bước bị lỗi gọi là 途中から再実行.
Câu ví dụ trong công việc
原因を取り除いたので、バッチを再実行します。
Đã loại bỏ nguyên nhân nên tôi sẽ chạy lại batch.
再実行すると、データが二重に登録されるおそれがあります。
Nếu chạy lại thì có nguy cơ dữ liệu bị đăng ký hai lần.