Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 障害(しょうがい) là gì?

Sự cố (hệ thống hỏng hoặc chạy bất thường) (Incident, failure)

Thông tin thuật ngữ 障害
Thuật ngữ障害
Cách đọcしょうがい
Hán-ViệtCHƯỚNG HẠI
Nghĩa tiếng ViệtSự cố (hệ thống hỏng hoặc chạy bất thường)
Tiếng AnhIncident, failure
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tình trạng hệ thống đang vận hành bị dừng, chậm hoặc cho kết quả sai, ảnh hưởng tới người dùng. Báo cáo 障害 theo trình tự: báo sơ bộ ngay, rồi cập nhật nguyên nhân và cách xử lý.

Lưu ý & thực tế

Khác 不具合: 不具合 là lỗi ở chương trình; 障害 là sự cố khi hệ thống đang chạy thật.

Câu ví dụ trong công việc

Đã xảy ra sự cố trên môi trường production.

Tôi đang điều tra phạm vi ảnh hưởng của sự cố.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe