Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 暫定対応 là gì?
Xử lý tạm thời (Interim fix, temporary measure)
| Thuật ngữ | 暫定対応 |
|---|---|
| Cách đọc | ざんていたいおう |
| Hán-Việt | TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Xử lý tạm thời |
| Tiếng Anh | Interim fix, temporary measure |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách xử lý để dịch vụ chạy lại hoặc ngăn ảnh hưởng lan rộng NGAY, dù chưa giải quyết tận gốc: khởi động lại, tạm tắt chức năng lỗi, sửa tay dữ liệu. Báo cáo sự cố luôn tách rõ 暫定対応 (đã làm gì để tạm ổn) và 恒久対応 (sẽ sửa tận gốc thế nào).
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt TẠM ĐỊNH: 暫 = tạm. Làm xong 暫定対応 mà báo "đã xong" là thiếu — leader Nhật sẽ hỏi ngay 恒久対応は?
Câu ví dụ trong công việc
暫定対応として、該当の機能を一時的に停止しました。
Để xử lý tạm thời, chúng tôi đã tạm dừng chức năng liên quan.
暫定対応は完了しましたが、恒久対応はこれから検討します。
Xử lý tạm thời đã xong, còn xử lý triệt để thì giờ mới bắt đầu bàn.