Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 発報 là gì?
Phát cảnh báo (cảnh báo được bắn ra) (Alert firing, raising an alarm)
| Thuật ngữ | 発報 |
|---|---|
| Cách đọc | はっぽう |
| Hán-Việt | PHÁT BÁO |
| Nghĩa tiếng Việt | Phát cảnh báo (cảnh báo được bắn ra) |
| Tiếng Anh | Alert firing, raising an alarm |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Từ chuyên môn chỉ việc hệ thống giám sát phát ra cảnh báo: アラートが発報された. Hay gặp trong báo cáo và tài liệu thiết kế giám sát: 発報条件 (điều kiện phát cảnh báo), 発報先 (gửi tới ai).
Lưu ý & thực tế
Văn nói hay dùng アラートが上がった / 鳴った / 飛んできた; 発報 thiên về văn viết.
Câu ví dụ trong công việc
深夜二時に、ディスク容量のアラートが発報されました。
Lúc 2 giờ sáng, cảnh báo dung lượng đĩa đã được phát ra.
一時的な負荷では発報しないように、条件を見直しました。
Tôi đã xem lại điều kiện để cảnh báo không bắn ra khi chỉ tải cao nhất thời.