Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 復旧見込み là gì?
Dự kiến khôi phục (thời điểm dự đoán hệ thống chạy lại) (Estimated recovery time)
| Thuật ngữ | 復旧見込み |
|---|---|
| Cách đọc | ふっきゅうみこみ |
| Nghĩa tiếng Việt | Dự kiến khôi phục (thời điểm dự đoán hệ thống chạy lại) |
| Tiếng Anh | Estimated recovery time |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thời điểm dự đoán dịch vụ chạy lại — câu đầu tiên khách và cấp trên hỏi khi có sự cố. Chưa đoán được thì nói thật là chưa có và hẹn giờ báo tiếp, đừng hứa đại một con số.
Lưu ý & thực tế
Hay đi cùng めど (目処): 復旧のめどが立った (đã ước được lúc khôi phục). Chưa có thì nói 復旧のめどは立っていません.
Câu ví dụ trong công việc
復旧見込みは、現時点で十八時ごろです。
Hiện tại, dự kiến khôi phục vào khoảng 18 giờ.
復旧見込みがわかり次第、改めてご連絡いたします。
Ngay khi xác định được thời điểm khôi phục, chúng tôi sẽ liên lạc lại.