Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ ダブルチェック là gì?

Kiểm tra chéo (hai người cùng kiểm) (Double-check (by two people))

Thông tin thuật ngữ ダブルチェック
Thuật ngữダブルチェック
Cách đọcダブルチェック
Nghĩa tiếng ViệtKiểm tra chéo (hai người cùng kiểm)
Tiếng AnhDouble-check (by two people)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Hai người cùng kiểm một việc: một người làm, một người xem và xác nhận, hoặc hai người kiểm độc lập. Bắt buộc với thao tác nguy hiểm: lệnh trên production, câu SQL sửa dữ liệu, file cấu hình. Nhiều team làm theo kiểu một người đọc to từng bước, người kia xác nhận rồi mới chạy.

Lưu ý & thực tế

Ở công ty Nhật, ダブルチェック thường hiểu là HAI NGƯỜI cùng kiểm, không chỉ là tự mình kiểm lại lần nữa.

Câu ví dụ trong công việc

Câu SQL trên production nhất định phải kiểm tra chéo trước khi chạy.

Nếu kiểm tra chéo thì đã tránh được lỗi lần này.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe