Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 誤検知 là gì?
Báo nhầm (cảnh báo khi thật ra không có vấn đề) (False positive, false alarm)
| Thuật ngữ | 誤検知 |
|---|---|
| Cách đọc | ごけんち |
| Hán-Việt | NGỘ KIỂM TRI |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo nhầm (cảnh báo khi thật ra không có vấn đề) |
| Tiếng Anh | False positive, false alarm |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cảnh báo phát ra nhưng kiểm tra thì hệ thống vẫn bình thường, vd ngưỡng đặt quá chặt, đang bảo trì mà quên tắt giám sát. 誤検知 nhiều thì người trực quen bỏ qua cảnh báo — tới lúc có sự cố thật lại không ai để ý, nên phải chỉnh sớm.
Lưu ý & thực tế
Ngược lại, có sự cố mà giám sát không báo gọi là 検知漏れ (sót phát hiện) — nguy hiểm hơn 誤検知 nhiều.
Câu ví dụ trong công việc
調査した結果、今回のアラートは誤検知でした。
Điều tra xong thì cảnh báo lần này là báo nhầm.
誤検知が多いので、監視の設定を見直します。
Báo nhầm nhiều quá nên tôi sẽ xem lại cấu hình giám sát.