Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ インシデント là gì?
Sự cố (việc làm dịch vụ gián đoạn hoặc có nguy cơ gián đoạn) (Incident)
| Thuật ngữ | インシデント |
|---|---|
| Cách đọc | インシデント |
| Nghĩa tiếng Việt | Sự cố (việc làm dịch vụ gián đoạn hoặc có nguy cơ gián đoạn) |
| Tiếng Anh | Incident |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thuật ngữ theo ITIL: mọi sự việc ngoài kế hoạch làm dịch vụ dừng, chậm, hoặc có nguy cơ như vậy. Phạm vi thường rộng hơn 障害: cả thao tác nhầm, phàn nàn của người dùng, cảnh báo bảo mật đều có thể ghi nhận là インシデント. Mỗi インシデント được ghi vào ticket và theo dõi tới khi đóng.
Lưu ý & thực tế
Mỗi công ty định nghĩa một kiểu: có nơi dùng インシデント và 障害 như nhau, có nơi coi インシデント là "suýt thành sự cố". Mới vào dự án thì hỏi rõ quy định của dự án.
Câu ví dụ trong công việc
本日発生したインシデントは、すべてチケットに記録してください。
Hãy ghi lại toàn bộ sự cố phát sinh hôm nay vào ticket.
このインシデントは影響が大きいので、すぐに上長へ報告します。
Sự cố này ảnh hưởng lớn nên tôi sẽ báo ngay cho cấp trên.