Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 事象 là gì?
Hiện tượng (việc đang xảy ra, mô tả khách quan) (Issue, observed behavior)
| Thuật ngữ | 事象 |
|---|---|
| Cách đọc | じしょう |
| Hán-Việt | SỰ TƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Hiện tượng (việc đang xảy ra, mô tả khách quan) |
| Tiếng Anh | Issue, observed behavior |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách gọi khách quan cho "việc đang xảy ra" khi chưa rõ nguyên nhân: 事象 là cái người dùng thấy (không đăng nhập được, màn hình trắng), chưa phán xét đúng sai. Báo cáo sự cố gần như luôn mở đầu bằng mục 事象, rồi mới tới 原因 và 対策.
Lưu ý & thực tế
Hay nghe 同様の事象 (hiện tượng tương tự), 事象が再現しない (không tái hiện được). 現象 (げんしょう) gần nghĩa và cũng hay gặp; hai từ thường dùng thay nhau.
Câu ví dụ trong công việc
現在、一部のお客様がログインできない事象が発生しています。
Hiện đang xảy ra tình trạng một số khách hàng không đăng nhập được.
同様の事象が、先月も一度起きていました。
Hiện tượng tương tự cũng đã xảy ra một lần vào tháng trước.