Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 発生日時 là gì?
Ngày giờ phát sinh (sự cố) (Date and time of occurrence)
| Thuật ngữ | 発生日時 |
|---|---|
| Cách đọc | はっせいにちじ |
| Hán-Việt | PHÁT SINH NHẬT THỜI |
| Nghĩa tiếng Việt | Ngày giờ phát sinh (sự cố) |
| Tiếng Anh | Date and time of occurrence |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Mục bắt buộc trong báo cáo sự cố và ticket: sự cố bắt đầu lúc nào. Thường ghi cạnh 検知日時 (lúc phát hiện) và 復旧日時 (lúc khôi phục) — khoảng cách giữa lúc phát sinh và lúc phát hiện cho biết giám sát tốt tới đâu.
Lưu ý & thực tế
日時 (にちじ, ngày giờ) đồng âm với 日次 (にちじ, hằng ngày) — phải nhìn chữ hoặc ngữ cảnh.
Câu ví dụ trong công việc
ログを見て、正確な発生日時を確認してください。
Hãy xem log để xác nhận chính xác ngày giờ phát sinh.
報告書には、発生日時と復旧日時を必ず書いてください。
Trong báo cáo, nhất định phải ghi ngày giờ phát sinh và ngày giờ khôi phục.