Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 属人化(ぞくじんか) là gì?

Phụ thuộc vào một người (chỉ người đó biết làm) (Knowledge silo, dependence on one person)

Thông tin thuật ngữ 属人化
Thuật ngữ属人化
Cách đọcぞくじんか
Hán-ViệtTHUỘC NHÂN HOÁ
Nghĩa tiếng ViệtPhụ thuộc vào một người (chỉ người đó biết làm)
Tiếng AnhKnowledge silo, dependence on one person
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tình trạng một việc chỉ một người biết làm hay biết lý do, không có tài liệu: người đó nghỉ phép hay nghỉ việc là cả team bó tay. Chủ đề quen thuộc trong họp cải tiến vận hành; cách chữa là viết 手順書, ナレッジ và xoay vòng người làm.

Lưu ý & thực tế

Hay nghe 属人化を解消する (xoá tình trạng phụ thuộc một người), 脱属人化.

Câu ví dụ trong công việc

Cấu hình máy chủ này chỉ một người nắm, ngoài anh Tanaka không ai biết.

Để tránh phụ thuộc một người, chúng tôi đang tổng hợp các bước thao tác thành tài liệu kiến thức.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe