Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 真因 là gì?
Nguyên nhân thật sự (tìm ra sau khi phân tích sâu) (True cause)
| Thuật ngữ | 真因 |
|---|---|
| Cách đọc | しんいん |
| Hán-Việt | CHÂN NHÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Nguyên nhân thật sự (tìm ra sau khi phân tích sâu) |
| Tiếng Anh | True cause |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nguyên nhân thật nằm dưới nguyên nhân bề mặt, thường là đích đến của なぜなぜ分析. Hay nghe từ leader và khách khó tính: それは真因ではない (đó chưa phải nguyên nhân thật).
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa 根本原因; 真因 là từ quen thuộc trong văn hoá cải tiến kiểu Toyota, nghe nặng hơn trong cuộc họp.
Câu ví dụ trong công việc
作業ミスは直接の原因で、真因はチェックの仕組みがなかったことです。
Thao tác sai chỉ là nguyên nhân trực tiếp; nguyên nhân thật là không có cơ chế kiểm tra.
真因まで掘り下げないと、同じ障害がまた起きます。
Không đào tới nguyên nhân thật thì sự cố y hệt sẽ lại xảy ra.