Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 影響度 là gì?
Mức độ ảnh hưởng (Impact (level))
| Thuật ngữ | 影響度 |
|---|---|
| Cách đọc | えいきょうど |
| Hán-Việt | ẢNH HƯỞNG ĐỘ |
| Nghĩa tiếng Việt | Mức độ ảnh hưởng |
| Tiếng Anh | Impact (level) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Sự cố ảnh hưởng lớn tới đâu: bao nhiêu người dùng, chức năng quan trọng hay phụ, có mất tiền hay dữ liệu không. Theo cách làm của ITIL, 影響度 ghép với 緊急度 để quyết định 優先度 (thứ tự ưu tiên) xử lý.
Lưu ý & thực tế
Khác 影響範囲: 影響範囲 liệt kê CÁI GÌ bị ảnh hưởng; 影響度 đánh giá ảnh hưởng LỚN tới mức nào.
Câu ví dụ trong công việc
影響度が大きいので、ほかの作業を止めて対応します。
Mức ảnh hưởng lớn nên tôi sẽ dừng việc khác để xử lý.
影響度と緊急度から、優先度を決めてください。
Hãy quyết định mức ưu tiên dựa trên mức ảnh hưởng và mức khẩn cấp.