Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 障害報告書 là gì?
Báo cáo sự cố (bản chính thức sau khi xử lý xong) (Incident report)
| Thuật ngữ | 障害報告書 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうがいほうこくしょ |
| Hán-Việt | CHƯỚNG HẠI BÁO CÁO THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo cáo sự cố (bản chính thức sau khi xử lý xong) |
| Tiếng Anh | Incident report |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tài liệu chính thức nộp khách hoặc cấp trên sau sự cố. Khung thường gặp: 事象, 発生日時・復旧日時, 影響範囲, 時系列, 原因, 暫定対応, 恒久対応, 再発防止策. Khách Nhật đọc rất kỹ phần nguyên nhân và phòng tái phát; viết mơ hồ sẽ bị trả lại.
Lưu ý & thực tế
Còn gọi 障害報告 hoặc インシデント報告書. Nhiều dự án quy định hạn nộp (vd trong vài ngày làm việc sau khi khôi phục).
Câu ví dụ trong công việc
金曜日までに、障害報告書を提出してください。
Hãy nộp báo cáo sự cố trước thứ Sáu.
障害報告書の再発防止策が具体的ではないと、お客様から指摘されました。
Khách góp ý rằng biện pháp phòng tái phát trong báo cáo sự cố chưa cụ thể.