Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 検知(けんち) là gì?

Phát hiện (do hệ thống, công cụ bắt được) (Detection)

Thông tin thuật ngữ 検知
Thuật ngữ検知
Cách đọcけんち
Hán-ViệtKIỂM TRI
Nghĩa tiếng ViệtPhát hiện (do hệ thống, công cụ bắt được)
Tiếng AnhDetection
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Hệ thống giám sát hoặc công cụ bắt được điều bất thường. Báo cáo sự cố thường ghi rõ sự cố được 検知 thế nào: 監視で検知 (giám sát bắt được) hay お客様からの連絡で発覚 (khách báo mới biết) — trường hợp sau bị coi là lỗ hổng của giám sát.

Lưu ý & thực tế

Gần nghĩa 発見 (はっけん, phát hiện), nhưng 検知 thường dùng khi máy móc, cảm biến, công cụ bắt được; người tự nhìn thấy thì hay nói 発見 hoặc 気づく.

Câu ví dụ trong công việc

Lúc 23 giờ 05, công cụ giám sát đã phát hiện lỗi.

Sự cố lần này giám sát đã không phát hiện được.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe