Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 夜勤(やきん) là gì?

Ca đêm (Night shift)

Thông tin thuật ngữ 夜勤
Thuật ngữ夜勤
Cách đọcやきん
Hán-ViệtDẠ CẦN
Nghĩa tiếng ViệtCa đêm
Tiếng AnhNight shift
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Ca làm ban đêm của team giám sát, vận hành 24 giờ. Đối với 日勤 (にっきん, ca ngày). Ca đêm thường ít người, chủ yếu lo giám sát, 一次対応 và làm theo 手順書; việc khó thì gọi người オンコール.

Lưu ý & thực tế

Khác 夜間作業: 夜間作業 là MỘT buổi thao tác có kế hoạch vào ban đêm; 夜勤 là ca làm đêm thường lệ.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi được người ca đêm bàn giao rằng có cảnh báo lúc nửa đêm.

Tuần này tôi làm ca đêm nên không dự được các buổi họp ban ngày.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe