Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 異常終了 là gì?
Kết thúc bất thường (job, chương trình dừng giữa chừng vì lỗi) (Abnormal termination, abend)
| Thuật ngữ | 異常終了 |
|---|---|
| Cách đọc | いじょうしゅうりょう |
| Hán-Việt | DỊ THƯỜNG CHUNG LIỄU |
| Nghĩa tiếng Việt | Kết thúc bất thường (job, chương trình dừng giữa chừng vì lỗi) |
| Tiếng Anh | Abnormal termination, abend |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chương trình hay job dừng giữa chừng vì lỗi, không chạy hết. Đối với 正常終了 (kết thúc bình thường). Batch 異常終了 là cảnh báo team vận hành gặp nhiều nhất: xem log, sửa nguyên nhân, rồi 再実行 theo 手順書.
Lưu ý & thực tế
Kỹ sư mainframe hay gọi là アベンド (abend).
Câu ví dụ trong công việc
夜間バッチが異常終了したため、朝の処理が遅れています。
Batch đêm kết thúc bất thường nên xử lý buổi sáng đang bị chậm.
異常終了したジョブのログを確認してください。
Hãy kiểm tra log của job đã kết thúc bất thường.