Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 切り離し(きりはなし) là gì?

Tách ra (cô lập máy hoặc bộ phận lỗi khỏi hệ thống) (Isolating, detaching (a failed component))

Thông tin thuật ngữ 切り離し
Thuật ngữ切り離し
Cách đọcきりはなし
Hán-ViệtTHIẾT LI
Nghĩa tiếng ViệtTách ra (cô lập máy hoặc bộ phận lỗi khỏi hệ thống)
Tiếng AnhIsolating, detaching (a failed component)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tách máy chủ hay thiết bị đang lỗi ra khỏi hệ thống để phần còn lại vẫn chạy: rút khỏi load balancer, ngắt khỏi cụm. 切り離し xong thì người dùng không còn bị dẫn tới máy lỗi, team có thời gian điều tra thong thả hơn.

Lưu ý & thực tế

Đừng nhầm với 切り分け (khoanh vùng nguyên nhân): 切り分け là TÌM chỗ lỗi; 切り離し là TÁCH chỗ lỗi ra.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã tách máy chủ đang chập chờn ra khỏi load balancer.

Tách xong rồi nên dịch vụ không còn bị ảnh hưởng nữa.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe