Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố

Thuật ngữ 通知(つうち) là gì?

Thông báo (gửi tin tới người hoặc hệ thống) (Notification)

Thông tin thuật ngữ 通知
Thuật ngữ通知
Cách đọcつうち
Hán-ViệtTHÔNG TRI
Nghĩa tiếng ViệtThông báo (gửi tin tới người hoặc hệ thống)
Tiếng AnhNotification
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônVận hành & sự cố
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Gửi tin báo tới người liên quan: アラート通知 (gửi cảnh báo), メール通知, Slack通知, 障害通知 (báo sự cố cho khách). Thiết kế giám sát luôn phải quyết định 通知先 — cảnh báo nào gửi cho ai, vào giờ nào.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "thông tri" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; hiểu là "thông báo". Khác お知らせ (bản tin đăng cho người dùng xem): 通知 nhấn vào việc gửi tin đi.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã thêm thành viên mới vào danh sách nhận cảnh báo.

Khi có sự cố, thông báo sẽ gửi tới điện thoại của người phụ trách.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe