Tiếng Nhật IT · Vận hành & sự cố
Thuật ngữ 閉塞 là gì?
Cho ngừng nhận lưu lượng (máy chủ, cổng, đường truyền) (Taking out of service, blocking)
| Thuật ngữ | 閉塞 |
|---|---|
| Cách đọc | へいそく |
| Hán-Việt | BẾ TẮC |
| Nghĩa tiếng Việt | Cho ngừng nhận lưu lượng (máy chủ, cổng, đường truyền) |
| Tiếng Anh | Taking out of service, blocking |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Vận hành & sự cố |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Từ nghề hay gặp ở mảng mạng, viễn thông: chủ động cho một máy, cổng hay đường truyền ngừng nhận lưu lượng — サーバーを閉塞する (cho máy ngừng nhận request), 閉塞解除 (mở lại). Hay dùng trước khi bảo trì một máy hoặc khi tách máy lỗi ra.
Lưu ý & thực tế
Tiếng Việt "bế tắc" là không lối thoát — khác hẳn. Trong y học 閉塞 là tắc nghẽn (腸閉塞); trong vận hành là "đóng lại có chủ đích".
Câu ví dụ trong công việc
作業の前に、対象のサーバーを閉塞してください。
Trước khi làm, hãy cho máy chủ cần thao tác ngừng nhận request.
作業が終わったら、閉塞を解除して正常性確認をします。
Làm xong thì mở lại và kiểm tra hệ thống chạy bình thường.